1000 Peso Argentina chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ARS sang ISK theo tỷ giá thực tế
$1.000 ARS = kr0.09189 ISK
13:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Argentinachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 0.09189 ISK |
5 ARS | 0.45945 ISK |
10 ARS | 0.91890 ISK |
20 ARS | 1.83780 ISK |
50 ARS | 4.59450 ISK |
100 ARS | 9.18900 ISK |
250 ARS | 22.97250 ISK |
500 ARS | 45.94500 ISK |
1000 ARS | 91.89000 ISK |
2000 ARS | 183.78000 ISK |
5000 ARS | 459.45000 ISK |
10000 ARS | 918.90000 ISK |
krona Icelandchuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 10.88258 ISK |
5 ARS | 54.41288 ISK |
10 ARS | 108.82577 ISK |
20 ARS | 217.65154 ISK |
50 ARS | 544.12885 ISK |
100 ARS | 1,088.25770 ISK |
250 ARS | 2,720.64425 ISK |
500 ARS | 5,441.28850 ISK |
1000 ARS | 10,882.57699 ISK |
2000 ARS | 21,765.15399 ISK |
5000 ARS | 54,412.88497 ISK |
10000 ARS | 108,825.76994 ISK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Algeria chuộc lại bảng lebanon
Manat của Azerbaijan chuộc lại Ariary Madagascar
Shilling Kenya chuộc lại dinar Tunisia
Leu Moldova chuộc lại Shekel mới của Israel
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại bảng Ai Cập
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Đô la Fiji chuộc lại Rupee Pakistan
som kirgyzstan chuộc lại dinar Jordan
Tala Samoa chuộc lại dirham Ma-rốc
peso Philippine chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.