Trang chủ>Dinar Algeria sang bảng lebanon, DZD sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang LBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

lbp currency flag LBP

دج1.000 DZD = ل.ل.691.53783 LBP

18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD691.53783 LBP
5 DZD3,457.68915 LBP
10 DZD6,915.37830 LBP
20 DZD13,830.75660 LBP
50 DZD34,576.89150 LBP
100 DZD69,153.78300 LBP
250 DZD172,884.45750 LBP
500 DZD345,768.91500 LBP
1000 DZD691,537.83000 LBP
2000 DZD1,383,075.66000 LBP
5000 DZD3,457,689.15000 LBP
10000 DZD6,915,378.30000 LBP

bảng lebanonchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.00145 LBP
5 DZD0.00723 LBP
10 DZD0.01446 LBP
20 DZD0.02892 LBP
50 DZD0.07230 LBP
100 DZD0.14461 LBP
250 DZD0.36151 LBP
500 DZD0.72303 LBP
1000 DZD1.44605 LBP
2000 DZD2.89210 LBP
5000 DZD7.23026 LBP
10000 DZD14.46052 LBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang bảng lebanon, DZD sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.