Trang chủ>đô la Úc sang đô la đông caribe, AUD sang XCD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang XCD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

xcd currency flag XCD

A$1.000 AUD = $1.76459 XCD

13:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD1.76459 XCD
5 AUD8.82295 XCD
10 AUD17.64590 XCD
20 AUD35.29180 XCD
50 AUD88.22950 XCD
100 AUD176.45900 XCD
250 AUD441.14750 XCD
500 AUD882.29500 XCD
1000 AUD1,764.59000 XCD
2000 AUD3,529.18000 XCD
5000 AUD8,822.95000 XCD
10000 AUD17,645.90000 XCD

đô la đông caribechuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.56670 XCD
5 AUD2.83352 XCD
10 AUD5.66704 XCD
20 AUD11.33408 XCD
50 AUD28.33519 XCD
100 AUD56.67039 XCD
250 AUD141.67597 XCD
500 AUD283.35194 XCD
1000 AUD566.70388 XCD
2000 AUD1,133.40776 XCD
5000 AUD2,833.51940 XCD
10000 AUD5,667.03880 XCD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang đô la đông caribe, AUD sang XCD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.