1000 Florin Aruba chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AWG sang CZK theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 AWG = Kč11.69402 CZK
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Florin Arubachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AWG | 11.69402 CZK |
5 AWG | 58.47010 CZK |
10 AWG | 116.94020 CZK |
20 AWG | 233.88040 CZK |
50 AWG | 584.70100 CZK |
100 AWG | 1,169.40200 CZK |
250 AWG | 2,923.50500 CZK |
500 AWG | 5,847.01000 CZK |
1000 AWG | 11,694.02000 CZK |
2000 AWG | 23,388.04000 CZK |
5000 AWG | 58,470.10000 CZK |
10000 AWG | 116,940.20000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AWG | 0.08551 CZK |
5 AWG | 0.42757 CZK |
10 AWG | 0.85514 CZK |
20 AWG | 1.71028 CZK |
50 AWG | 4.27569 CZK |
100 AWG | 8.55138 CZK |
250 AWG | 21.37845 CZK |
500 AWG | 42.75690 CZK |
1000 AWG | 85.51379 CZK |
2000 AWG | 171.02759 CZK |
5000 AWG | 427.56896 CZK |
10000 AWG | 855.13793 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ringgit Malaysia chuộc lại Đô la Bahamas
Đồng franc Djibouti chuộc lại Vatu Vanuatu
Vatu Vanuatu chuộc lại Ringgit Malaysia
hryvnia Ukraina chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Rupee Seychellois chuộc lại Rupee Pakistan
Rupiah Indonesia chuộc lại Peso Mexico
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại đồng Việt Nam
đồng naira của Nigeria chuộc lại Ngultrum Bhutan
đô la New Zealand chuộc lại goude Haiti
ZMW chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.