1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AZN sang ANG theo tỷ giá thực tế
man.1.000 AZN = ƒ1.05316 ANG
09:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat của Azerbaijanchuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 1.05316 ANG |
5 AZN | 5.26580 ANG |
10 AZN | 10.53160 ANG |
20 AZN | 21.06320 ANG |
50 AZN | 52.65800 ANG |
100 AZN | 105.31600 ANG |
250 AZN | 263.29000 ANG |
500 AZN | 526.58000 ANG |
1000 AZN | 1,053.16000 ANG |
2000 AZN | 2,106.32000 ANG |
5000 AZN | 5,265.80000 ANG |
10000 AZN | 10,531.60000 ANG |
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 0.94952 ANG |
5 AZN | 4.74762 ANG |
10 AZN | 9.49523 ANG |
20 AZN | 18.99047 ANG |
50 AZN | 47.47617 ANG |
100 AZN | 94.95233 ANG |
250 AZN | 237.38083 ANG |
500 AZN | 474.76167 ANG |
1000 AZN | 949.52334 ANG |
2000 AZN | 1,899.04668 ANG |
5000 AZN | 4,747.61670 ANG |
10000 AZN | 9,495.23339 ANG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Riel Campuchia
đồng rand Nam Phi chuộc lại Koruna Séc
krona Iceland chuộc lại krona Iceland
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Rafia Maldives
Rupiah Indonesia chuộc lại Rupiah Indonesia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đồng franc Rwanda
Đô la Canada chuộc lại Rupee Sri Lanka
Franc Comorian chuộc lại đồng Việt Nam
pataca Ma Cao chuộc lại đô la đông caribe
Tenge Kazakhstan chuộc lại Franc Comorian
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.