Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Koruna Séc, ZAR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

czk currency flag CZK

R1.000 ZAR = Kč1.18554 CZK

18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR1.18554 CZK
5 ZAR5.92770 CZK
10 ZAR11.85540 CZK
20 ZAR23.71080 CZK
50 ZAR59.27700 CZK
100 ZAR118.55400 CZK
250 ZAR296.38500 CZK
500 ZAR592.77000 CZK
1000 ZAR1,185.54000 CZK
2000 ZAR2,371.08000 CZK
5000 ZAR5,927.70000 CZK
10000 ZAR11,855.40000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.84350 CZK
5 ZAR4.21749 CZK
10 ZAR8.43497 CZK
20 ZAR16.86995 CZK
50 ZAR42.17487 CZK
100 ZAR84.34975 CZK
250 ZAR210.87437 CZK
500 ZAR421.74874 CZK
1000 ZAR843.49748 CZK
2000 ZAR1,686.99496 CZK
5000 ZAR4,217.48739 CZK
10000 ZAR8,434.97478 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Koruna Séc, ZAR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.