Trang chủ>Manat của Azerbaijan sang Lev Bungari, AZN sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AZN sang BGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

azn currency flagAZN

đổi lấy

bgn currency flag BGN

man.1.000 AZN = лв0.98579 BGN

18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat của Azerbaijanchuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN0.98579 BGN
5 AZN4.92895 BGN
10 AZN9.85790 BGN
20 AZN19.71580 BGN
50 AZN49.28950 BGN
100 AZN98.57900 BGN
250 AZN246.44750 BGN
500 AZN492.89500 BGN
1000 AZN985.79000 BGN
2000 AZN1,971.58000 BGN
5000 AZN4,928.95000 BGN
10000 AZN9,857.90000 BGN

Lev Bungarichuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN1.01441 BGN
5 AZN5.07207 BGN
10 AZN10.14415 BGN
20 AZN20.28830 BGN
50 AZN50.72074 BGN
100 AZN101.44148 BGN
250 AZN253.60371 BGN
500 AZN507.20742 BGN
1000 AZN1,014.41483 BGN
2000 AZN2,028.82967 BGN
5000 AZN5,072.07417 BGN
10000 AZN10,144.14835 BGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat của Azerbaijan sang Lev Bungari, AZN sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.