Trang chủ>Manat của Azerbaijan sang Đồng rúp của Belarus, AZN sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AZN sang BYN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

azn currency flagAZN

đổi lấy

byn currency flag BYN

man.1.000 AZN = Br1.98310 BYN

01:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat của Azerbaijanchuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN1.98310 BYN
5 AZN9.91550 BYN
10 AZN19.83100 BYN
20 AZN39.66200 BYN
50 AZN99.15500 BYN
100 AZN198.31000 BYN
250 AZN495.77500 BYN
500 AZN991.55000 BYN
1000 AZN1,983.10000 BYN
2000 AZN3,966.20000 BYN
5000 AZN9,915.50000 BYN
10000 AZN19,831.00000 BYN

Đồng rúp của Belaruschuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN0.50426 BYN
5 AZN2.52131 BYN
10 AZN5.04261 BYN
20 AZN10.08522 BYN
50 AZN25.21305 BYN
100 AZN50.42610 BYN
250 AZN126.06525 BYN
500 AZN252.13050 BYN
1000 AZN504.26101 BYN
2000 AZN1,008.52201 BYN
5000 AZN2,521.30503 BYN
10000 AZN5,042.61005 BYN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat của Azerbaijan sang Đồng rúp của Belarus, AZN sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.