1000 đô la Barbados chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BBD sang MVR theo tỷ giá thực tế
Bds$1.000 BBD = MVR7.70915 MVR
00:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Barbadoschuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 7.70915 MVR |
5 BBD | 38.54575 MVR |
10 BBD | 77.09150 MVR |
20 BBD | 154.18300 MVR |
50 BBD | 385.45750 MVR |
100 BBD | 770.91500 MVR |
250 BBD | 1,927.28750 MVR |
500 BBD | 3,854.57500 MVR |
1000 BBD | 7,709.15000 MVR |
2000 BBD | 15,418.30000 MVR |
5000 BBD | 38,545.75000 MVR |
10000 BBD | 77,091.50000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 0.12972 MVR |
5 BBD | 0.64858 MVR |
10 BBD | 1.29716 MVR |
20 BBD | 2.59432 MVR |
50 BBD | 6.48580 MVR |
100 BBD | 12.97160 MVR |
250 BBD | 32.42900 MVR |
500 BBD | 64.85799 MVR |
1000 BBD | 129.71599 MVR |
2000 BBD | 259.43197 MVR |
5000 BBD | 648.57993 MVR |
10000 BBD | 1,297.15987 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Brunei chuộc lại Rupee Nepal
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Som Uzbekistan
Krone Đan Mạch chuộc lại Kíp Lào
dirham Ma-rốc chuộc lại Ariary Madagascar
kịch Armenia chuộc lại đô la Hồng Kông
Peso của Uruguay chuộc lại Sierra Leone Leone
đô la jamaica chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
GBP chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đô la Singapore chuộc lại Rupee Seychellois
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.