Trang chủ>taka bangladesh sang đô la, BDT sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 taka bangladesh chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BDT sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bdt currency flagBDT

đổi lấy

usd currency flag USD

Tk1.000 BDT = $0.00822 USD

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

taka bangladeshchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT0.00822 USD
5 BDT0.04110 USD
10 BDT0.08220 USD
20 BDT0.16440 USD
50 BDT0.41100 USD
100 BDT0.82200 USD
250 BDT2.05500 USD
500 BDT4.11000 USD
1000 BDT8.22000 USD
2000 BDT16.44000 USD
5000 BDT41.10000 USD
10000 BDT82.20000 USD

đô lachuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT121.65450 USD
5 BDT608.27251 USD
10 BDT1,216.54501 USD
20 BDT2,433.09002 USD
50 BDT6,082.72506 USD
100 BDT12,165.45012 USD
250 BDT30,413.62530 USD
500 BDT60,827.25061 USD
1000 BDT121,654.50122 USD
2000 BDT243,309.00243 USD
5000 BDT608,272.50608 USD
10000 BDT1,216,545.01217 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

taka bangladesh sang đô la, BDT sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.