Trang chủ>Krone Na Uy sang bảng thánh helena, NOK sang SHP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Na Uy chuộc lại bảng thánh helena tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NOK sang SHP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nok currency flagNOK

đổi lấy

shp currency flag SHP

kr1.000 NOK = £0.07374 SHP

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Na Uychuộc lạibảng thánh helenaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK0.07374 SHP
5 NOK0.36870 SHP
10 NOK0.73740 SHP
20 NOK1.47480 SHP
50 NOK3.68700 SHP
100 NOK7.37400 SHP
250 NOK18.43500 SHP
500 NOK36.87000 SHP
1000 NOK73.74000 SHP
2000 NOK147.48000 SHP
5000 NOK368.70000 SHP
10000 NOK737.40000 SHP

bảng thánh helenachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK13.56116 SHP
5 NOK67.80580 SHP
10 NOK135.61161 SHP
20 NOK271.22322 SHP
50 NOK678.05804 SHP
100 NOK1,356.11608 SHP
250 NOK3,390.29021 SHP
500 NOK6,780.58042 SHP
1000 NOK13,561.16084 SHP
2000 NOK27,122.32167 SHP
5000 NOK67,805.80418 SHP
10000 NOK135,611.60835 SHP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Na Uy sang bảng thánh helena, NOK sang SHP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.