Trang chủ>Metical Mozambique sang Đô la Liberia, MZN sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

lrd currency flag LRD

MT1.000 MZN = L$3.15139 LRD

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN3.15139 LRD
5 MZN15.75695 LRD
10 MZN31.51390 LRD
20 MZN63.02780 LRD
50 MZN157.56950 LRD
100 MZN315.13900 LRD
250 MZN787.84750 LRD
500 MZN1,575.69500 LRD
1000 MZN3,151.39000 LRD
2000 MZN6,302.78000 LRD
5000 MZN15,756.95000 LRD
10000 MZN31,513.90000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.31732 LRD
5 MZN1.58660 LRD
10 MZN3.17320 LRD
20 MZN6.34641 LRD
50 MZN15.86601 LRD
100 MZN31.73203 LRD
250 MZN79.33007 LRD
500 MZN158.66015 LRD
1000 MZN317.32029 LRD
2000 MZN634.64059 LRD
5000 MZN1,586.60147 LRD
10000 MZN3,173.20294 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Đô la Liberia, MZN sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.