1000 Đô la Liberia chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LRD sang HUF theo tỷ giá thực tế
L$1.000 LRD = Ft1.69017 HUF
00:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Liberiachuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 1.69017 HUF |
5 LRD | 8.45085 HUF |
10 LRD | 16.90170 HUF |
20 LRD | 33.80340 HUF |
50 LRD | 84.50850 HUF |
100 LRD | 169.01700 HUF |
250 LRD | 422.54250 HUF |
500 LRD | 845.08500 HUF |
1000 LRD | 1,690.17000 HUF |
2000 LRD | 3,380.34000 HUF |
5000 LRD | 8,450.85000 HUF |
10000 LRD | 16,901.70000 HUF |
Forint Hungarychuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 0.59166 HUF |
5 LRD | 2.95828 HUF |
10 LRD | 5.91656 HUF |
20 LRD | 11.83313 HUF |
50 LRD | 29.58282 HUF |
100 LRD | 59.16565 HUF |
250 LRD | 147.91412 HUF |
500 LRD | 295.82823 HUF |
1000 LRD | 591.65646 HUF |
2000 LRD | 1,183.31292 HUF |
5000 LRD | 2,958.28230 HUF |
10000 LRD | 5,916.56461 HUF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Đảo Man bảng Anh
lesotho chuộc lại Shilling Uganda
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đô la Singapore chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Metical Mozambique chuộc lại Manat Turkmenistan
Krone Đan Mạch chuộc lại Balboa Panama
dinar Tunisia chuộc lại peso Philippine
Ariary Madagascar chuộc lại Rial Oman
Đô la Singapore chuộc lại Franc Guinea
Córdoba, Nicaragua chuộc lại escudo cape verde
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.