Trang chủ>Dinar Bahrain sang Lôi Rumani, BHD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Bahrain chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BHD sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bhd currency flagBHD

đổi lấy

ron currency flag RON

.د.ب1.000 BHD = L11.51880 RON

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Bahrainchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD11.51880 RON
5 BHD57.59400 RON
10 BHD115.18800 RON
20 BHD230.37600 RON
50 BHD575.94000 RON
100 BHD1,151.88000 RON
250 BHD2,879.70000 RON
500 BHD5,759.40000 RON
1000 BHD11,518.80000 RON
2000 BHD23,037.60000 RON
5000 BHD57,594.00000 RON
10000 BHD115,188.00000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD0.08681 RON
5 BHD0.43407 RON
10 BHD0.86815 RON
20 BHD1.73629 RON
50 BHD4.34073 RON
100 BHD8.68146 RON
250 BHD21.70365 RON
500 BHD43.40730 RON
1000 BHD86.81460 RON
2000 BHD173.62920 RON
5000 BHD434.07299 RON
10000 BHD868.14599 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Bahrain sang Lôi Rumani, BHD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.