Trang chủ>Dinar Bahrain sang lira Thổ Nhĩ Kỳ, BHD sang TRY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Bahrain chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BHD sang TRY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bhd currency flagBHD

đổi lấy

try currency flag TRY

.د.ب1.000 BHD = TL109.15119 TRY

17:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Bahrainchuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD109.15119 TRY
5 BHD545.75595 TRY
10 BHD1,091.51190 TRY
20 BHD2,183.02380 TRY
50 BHD5,457.55950 TRY
100 BHD10,915.11900 TRY
250 BHD27,287.79750 TRY
500 BHD54,575.59500 TRY
1000 BHD109,151.19000 TRY
2000 BHD218,302.38000 TRY
5000 BHD545,755.95000 TRY
10000 BHD1,091,511.90000 TRY

lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD0.00916 TRY
5 BHD0.04581 TRY
10 BHD0.09162 TRY
20 BHD0.18323 TRY
50 BHD0.45808 TRY
100 BHD0.91616 TRY
250 BHD2.29040 TRY
500 BHD4.58080 TRY
1000 BHD9.16160 TRY
2000 BHD18.32321 TRY
5000 BHD45.80802 TRY
10000 BHD91.61604 TRY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Bahrain sang lira Thổ Nhĩ Kỳ, BHD sang TRY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.