Trang chủ>Đô la Bermuda sang Lempira Honduras, BMD sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Bermuda chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BMD sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bmd currency flagBMD

đổi lấy

hnl currency flag HNL

$1.000 BMD = L26.18220 HNL

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Bermudachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD26.18220 HNL
5 BMD130.91100 HNL
10 BMD261.82200 HNL
20 BMD523.64400 HNL
50 BMD1,309.11000 HNL
100 BMD2,618.22000 HNL
250 BMD6,545.55000 HNL
500 BMD13,091.10000 HNL
1000 BMD26,182.20000 HNL
2000 BMD52,364.40000 HNL
5000 BMD130,911.00000 HNL
10000 BMD261,822.00000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD0.03819 HNL
5 BMD0.19097 HNL
10 BMD0.38194 HNL
20 BMD0.76388 HNL
50 BMD1.90969 HNL
100 BMD3.81939 HNL
250 BMD9.54847 HNL
500 BMD19.09694 HNL
1000 BMD38.19389 HNL
2000 BMD76.38777 HNL
5000 BMD190.96944 HNL
10000 BMD381.93887 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Bermuda sang Lempira Honduras, BMD sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.