1000 Đô la Bermuda chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang HUF theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = Ft339.38600 HUF
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 339.38600 HUF |
5 BMD | 1,696.93000 HUF |
10 BMD | 3,393.86000 HUF |
20 BMD | 6,787.72000 HUF |
50 BMD | 16,969.30000 HUF |
100 BMD | 33,938.60000 HUF |
250 BMD | 84,846.50000 HUF |
500 BMD | 169,693.00000 HUF |
1000 BMD | 339,386.00000 HUF |
2000 BMD | 678,772.00000 HUF |
5000 BMD | 1,696,930.00000 HUF |
10000 BMD | 3,393,860.00000 HUF |
Forint Hungarychuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.00295 HUF |
5 BMD | 0.01473 HUF |
10 BMD | 0.02946 HUF |
20 BMD | 0.05893 HUF |
50 BMD | 0.14732 HUF |
100 BMD | 0.29465 HUF |
250 BMD | 0.73662 HUF |
500 BMD | 1.47325 HUF |
1000 BMD | 2.94650 HUF |
2000 BMD | 5.89299 HUF |
5000 BMD | 14.73249 HUF |
10000 BMD | 29.46497 HUF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại goude Haiti
nhân dân tệ chuộc lại Peso Argentina
thắng chuộc lại Ringgit Malaysia
Rupiah Indonesia chuộc lại Ariary Madagascar
Shilling Uganda chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Đô la Bahamas chuộc lại goude Haiti
Kwanza Angola chuộc lại ZMW
Rafia Maldives chuộc lại Shilling Tanzania
Lev Bungari chuộc lại Manat Turkmenistan
đồng Việt Nam chuộc lại Riel Campuchia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.