1000 Đô la Bermuda chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang JEP theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = £0.74047 JEP
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.74047 JEP |
5 BMD | 3.70235 JEP |
10 BMD | 7.40470 JEP |
20 BMD | 14.80940 JEP |
50 BMD | 37.02350 JEP |
100 BMD | 74.04700 JEP |
250 BMD | 185.11750 JEP |
500 BMD | 370.23500 JEP |
1000 BMD | 740.47000 JEP |
2000 BMD | 1,480.94000 JEP |
5000 BMD | 3,702.35000 JEP |
10000 BMD | 7,404.70000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 1.35049 JEP |
5 BMD | 6.75247 JEP |
10 BMD | 13.50494 JEP |
20 BMD | 27.00987 JEP |
50 BMD | 67.52468 JEP |
100 BMD | 135.04936 JEP |
250 BMD | 337.62340 JEP |
500 BMD | 675.24680 JEP |
1000 BMD | 1,350.49361 JEP |
2000 BMD | 2,700.98721 JEP |
5000 BMD | 6,752.46803 JEP |
10000 BMD | 13,504.93605 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại Peso Argentina
Som Uzbekistan chuộc lại Franc Comorian
hryvnia Ukraina chuộc lại Krone Na Uy
Rial Oman chuộc lại Rial Qatar
đồng Việt Nam chuộc lại dinar Tunisia
GBP chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Krone Đan Mạch chuộc lại goude Haiti
đô la Úc chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng naira của Nigeria chuộc lại Florin Aruba
đô la jamaica chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.