1000 Đô la Bermuda chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang LKR theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = Sr302.05000 LKR
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 302.05000 LKR |
5 BMD | 1,510.25000 LKR |
10 BMD | 3,020.50000 LKR |
20 BMD | 6,041.00000 LKR |
50 BMD | 15,102.50000 LKR |
100 BMD | 30,205.00000 LKR |
250 BMD | 75,512.50000 LKR |
500 BMD | 151,025.00000 LKR |
1000 BMD | 302,050.00000 LKR |
2000 BMD | 604,100.00000 LKR |
5000 BMD | 1,510,250.00000 LKR |
10000 BMD | 3,020,500.00000 LKR |
Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.00331 LKR |
5 BMD | 0.01655 LKR |
10 BMD | 0.03311 LKR |
20 BMD | 0.06621 LKR |
50 BMD | 0.16554 LKR |
100 BMD | 0.33107 LKR |
250 BMD | 0.82768 LKR |
500 BMD | 1.65536 LKR |
1000 BMD | 3.31071 LKR |
2000 BMD | 6.62142 LKR |
5000 BMD | 16.55355 LKR |
10000 BMD | 33.10710 LKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shekel mới của Israel chuộc lại nhân dân tệ
Kyat Myanma chuộc lại Birr Ethiopia
Shilling Kenya chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Dinar Algeria chuộc lại Bảng Gibraltar
đô la chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Leu Moldova chuộc lại đô la
Riel Campuchia chuộc lại Đô la Singapore
đồng Việt Nam chuộc lại pataca Ma Cao
đô la Hồng Kông chuộc lại Lempira Honduras
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.