1000 Đô la Bermuda chuộc lại Rupee Seychellois tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang SCR theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = ₨14.23820 SCR
07:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 14.23820 SCR |
5 BMD | 71.19100 SCR |
10 BMD | 142.38200 SCR |
20 BMD | 284.76400 SCR |
50 BMD | 711.91000 SCR |
100 BMD | 1,423.82000 SCR |
250 BMD | 3,559.55000 SCR |
500 BMD | 7,119.10000 SCR |
1000 BMD | 14,238.20000 SCR |
2000 BMD | 28,476.40000 SCR |
5000 BMD | 71,191.00000 SCR |
10000 BMD | 142,382.00000 SCR |
Rupee Seychelloischuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.07023 SCR |
5 BMD | 0.35117 SCR |
10 BMD | 0.70234 SCR |
20 BMD | 1.40467 SCR |
50 BMD | 3.51168 SCR |
100 BMD | 7.02336 SCR |
250 BMD | 17.55840 SCR |
500 BMD | 35.11680 SCR |
1000 BMD | 70.23360 SCR |
2000 BMD | 140.46719 SCR |
5000 BMD | 351.16798 SCR |
10000 BMD | 702.33597 SCR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Guernsey chuộc lại Tenge Kazakhstan
Real Brazil chuộc lại Cedi Ghana
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại dinar Jordan
Đô la Belize chuộc lại Đô la Fiji
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đô la Barbados
Lev Bungari chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Fiji chuộc lại goude Haiti
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Riel Campuchia
Krona Thụy Điển chuộc lại Dinar Bahrain
Đồng franc Rwanda chuộc lại Shilling Tanzania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.