Trang chủ>Đô la Brunei sang Dinar Kuwait, BND sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Brunei chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BND sang KWD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bnd currency flagBND

đổi lấy

kwd currency flag KWD

B$1.000 BND = ك0.23801 KWD

00:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Bruneichuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BND0.23801 KWD
5 BND1.19005 KWD
10 BND2.38010 KWD
20 BND4.76020 KWD
50 BND11.90050 KWD
100 BND23.80100 KWD
250 BND59.50250 KWD
500 BND119.00500 KWD
1000 BND238.01000 KWD
2000 BND476.02000 KWD
5000 BND1,190.05000 KWD
10000 BND2,380.10000 KWD

Dinar Kuwaitchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BND4.20150 KWD
5 BND21.00752 KWD
10 BND42.01504 KWD
20 BND84.03008 KWD
50 BND210.07521 KWD
100 BND420.15041 KWD
250 BND1,050.37603 KWD
500 BND2,100.75207 KWD
1000 BND4,201.50414 KWD
2000 BND8,403.00828 KWD
5000 BND21,007.52069 KWD
10000 BND42,015.04138 KWD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Brunei sang Dinar Kuwait, BND sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.