1000 Lev Bungari chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BGN sang THB theo tỷ giá thực tế
лв1.000 BGN = ฿19.28081 THB
21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lev Bungarichuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BGN | 19.28081 THB |
5 BGN | 96.40405 THB |
10 BGN | 192.80810 THB |
20 BGN | 385.61620 THB |
50 BGN | 964.04050 THB |
100 BGN | 1,928.08100 THB |
250 BGN | 4,820.20250 THB |
500 BGN | 9,640.40500 THB |
1000 BGN | 19,280.81000 THB |
2000 BGN | 38,561.62000 THB |
5000 BGN | 96,404.05000 THB |
10000 BGN | 192,808.10000 THB |
Baht Tháichuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BGN | 0.05187 THB |
5 BGN | 0.25933 THB |
10 BGN | 0.51865 THB |
20 BGN | 1.03730 THB |
50 BGN | 2.59325 THB |
100 BGN | 5.18650 THB |
250 BGN | 12.96626 THB |
500 BGN | 25.93252 THB |
1000 BGN | 51.86504 THB |
2000 BGN | 103.73008 THB |
5000 BGN | 259.32520 THB |
10000 BGN | 518.65041 THB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
goude Haiti chuộc lại Baht Thái
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Namibia chuộc lại đô la jamaica
Manat Turkmenistan chuộc lại Baht Thái
Shilling Uganda chuộc lại goude Haiti
goude Haiti chuộc lại Đô la Liberia
Franc Thái Bình Dương chuộc lại đồng rand Nam Phi
Riel Campuchia chuộc lại bảng Ai Cập
Kyat Myanma chuộc lại bảng thánh helena
Lempira Honduras chuộc lại Ariary Madagascar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.