Trang chủ>pula botswana sang Đồng franc Rwanda, BWP sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pula botswana chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BWP sang RWF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bwp currency flagBWP

đổi lấy

rwf currency flag RWF

P1.000 BWP = R₣100.44101 RWF

14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pula botswanachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BWP100.44101 RWF
5 BWP502.20505 RWF
10 BWP1,004.41010 RWF
20 BWP2,008.82020 RWF
50 BWP5,022.05050 RWF
100 BWP10,044.10100 RWF
250 BWP25,110.25250 RWF
500 BWP50,220.50500 RWF
1000 BWP100,441.01000 RWF
2000 BWP200,882.02000 RWF
5000 BWP502,205.05000 RWF
10000 BWP1,004,410.10000 RWF

Đồng franc Rwandachuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BWP0.00996 RWF
5 BWP0.04978 RWF
10 BWP0.09956 RWF
20 BWP0.19912 RWF
50 BWP0.49780 RWF
100 BWP0.99561 RWF
250 BWP2.48902 RWF
500 BWP4.97805 RWF
1000 BWP9.95609 RWF
2000 BWP19.91219 RWF
5000 BWP49.78046 RWF
10000 BWP99.56093 RWF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pula botswana sang Đồng franc Rwanda, BWP sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.