1000 Đô la Belize chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BZD sang ZAR theo tỷ giá thực tế
BZ$1.000 BZD = R8.82815 ZAR
08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Belizechuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BZD | 8.82815 ZAR |
5 BZD | 44.14075 ZAR |
10 BZD | 88.28150 ZAR |
20 BZD | 176.56300 ZAR |
50 BZD | 441.40750 ZAR |
100 BZD | 882.81500 ZAR |
250 BZD | 2,207.03750 ZAR |
500 BZD | 4,414.07500 ZAR |
1000 BZD | 8,828.15000 ZAR |
2000 BZD | 17,656.30000 ZAR |
5000 BZD | 44,140.75000 ZAR |
10000 BZD | 88,281.50000 ZAR |
đồng rand Nam Phichuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BZD | 0.11327 ZAR |
5 BZD | 0.56637 ZAR |
10 BZD | 1.13274 ZAR |
20 BZD | 2.26548 ZAR |
50 BZD | 5.66370 ZAR |
100 BZD | 11.32740 ZAR |
250 BZD | 28.31850 ZAR |
500 BZD | 56.63701 ZAR |
1000 BZD | 113.27402 ZAR |
2000 BZD | 226.54803 ZAR |
5000 BZD | 566.37008 ZAR |
10000 BZD | 1,132.74016 ZAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Brunei chuộc lại Đô la Bermuda
Rupee Pakistan chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đô la Guyana chuộc lại đô la đông caribe
Birr Ethiopia chuộc lại goude Haiti
đô la Hồng Kông chuộc lại Balboa Panama
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Peso Dominica
Rial Oman chuộc lại Jersey Pound
người Bolivia chuộc lại Rial Oman
bảng Ai Cập chuộc lại Cedi Ghana
Bảng Gibraltar chuộc lại Som Uzbekistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.