1000 Rial Oman chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ OMR sang JEP theo tỷ giá thực tế
ر.ع.1.000 OMR = £1.92416 JEP
14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Omanchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 1.92416 JEP |
5 OMR | 9.62080 JEP |
10 OMR | 19.24160 JEP |
20 OMR | 38.48320 JEP |
50 OMR | 96.20800 JEP |
100 OMR | 192.41600 JEP |
250 OMR | 481.04000 JEP |
500 OMR | 962.08000 JEP |
1000 OMR | 1,924.16000 JEP |
2000 OMR | 3,848.32000 JEP |
5000 OMR | 9,620.80000 JEP |
10000 OMR | 19,241.60000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 0.51971 JEP |
5 OMR | 2.59854 JEP |
10 OMR | 5.19707 JEP |
20 OMR | 10.39415 JEP |
50 OMR | 25.98537 JEP |
100 OMR | 51.97073 JEP |
250 OMR | 129.92683 JEP |
500 OMR | 259.85365 JEP |
1000 OMR | 519.70730 JEP |
2000 OMR | 1,039.41460 JEP |
5000 OMR | 2,598.53650 JEP |
10000 OMR | 5,197.07301 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dirham Ma-rốc chuộc lại Peso Mexico
nhân dân tệ chuộc lại Koruna Séc
Rupee Nepal chuộc lại Đô la Belize
ZMW chuộc lại kịch Armenia
Đô la Belize chuộc lại Ringgit Malaysia
đô la Barbados chuộc lại Krone Na Uy
Lilangeni Swaziland chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la Singapore chuộc lại Đô la Singapore
Rial Qatar chuộc lại Tenge Kazakhstan
Kyat Myanma chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.