1000 nhân dân tệ chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang CZK theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = Kč2.93548 CZK
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 2.93548 CZK |
5 CNY | 14.67740 CZK |
10 CNY | 29.35480 CZK |
20 CNY | 58.70960 CZK |
50 CNY | 146.77400 CZK |
100 CNY | 293.54800 CZK |
250 CNY | 733.87000 CZK |
500 CNY | 1,467.74000 CZK |
1000 CNY | 2,935.48000 CZK |
2000 CNY | 5,870.96000 CZK |
5000 CNY | 14,677.40000 CZK |
10000 CNY | 29,354.80000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.34066 CZK |
5 CNY | 1.70330 CZK |
10 CNY | 3.40660 CZK |
20 CNY | 6.81320 CZK |
50 CNY | 17.03299 CZK |
100 CNY | 34.06598 CZK |
250 CNY | 85.16495 CZK |
500 CNY | 170.32989 CZK |
1000 CNY | 340.65979 CZK |
2000 CNY | 681.31958 CZK |
5000 CNY | 1,703.29895 CZK |
10000 CNY | 3,406.59790 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại pataca Ma Cao
tonga pa'anga chuộc lại Đô la Singapore
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
thắng chuộc lại Florin Aruba
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Somoni, Tajikistan chuộc lại Tala Samoa
Franc Comorian chuộc lại Rial Qatar
Franc Comorian chuộc lại Đô la Guyana
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại krona Iceland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.