1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MAD sang MXN theo tỷ giá thực tế
د.م.1.000 MAD = Mex$2.06401 MXN
09:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dirham Ma-rốcchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 2.06401 MXN |
5 MAD | 10.32005 MXN |
10 MAD | 20.64010 MXN |
20 MAD | 41.28020 MXN |
50 MAD | 103.20050 MXN |
100 MAD | 206.40100 MXN |
250 MAD | 516.00250 MXN |
500 MAD | 1,032.00500 MXN |
1000 MAD | 2,064.01000 MXN |
2000 MAD | 4,128.02000 MXN |
5000 MAD | 10,320.05000 MXN |
10000 MAD | 20,640.10000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 0.48449 MXN |
5 MAD | 2.42247 MXN |
10 MAD | 4.84494 MXN |
20 MAD | 9.68988 MXN |
50 MAD | 24.22469 MXN |
100 MAD | 48.44938 MXN |
250 MAD | 121.12344 MXN |
500 MAD | 242.24689 MXN |
1000 MAD | 484.49378 MXN |
2000 MAD | 968.98755 MXN |
5000 MAD | 2,422.46888 MXN |
10000 MAD | 4,844.93777 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rafia Maldives chuộc lại Real Brazil
Dinar Algeria chuộc lại Forint Hungary
đồng rupee Mauritius chuộc lại Peso Dominica
dinar Jordan chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Koruna Séc chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Shilling Tanzania chuộc lại bảng Ai Cập
Đô la Brunei chuộc lại đô la
Đồng Peso Colombia chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Canada chuộc lại Zloty của Ba Lan
Lek Albania chuộc lại Rupee Nepal
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.