Trang chủ>Đô la Canada sang Koruna Séc, CAD sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Canada chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CAD sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cad currency flagCAD

đổi lấy

czk currency flag CZK

C$1.000 CAD = Kč15.22792 CZK

07:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Canadachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD15.22792 CZK
5 CAD76.13960 CZK
10 CAD152.27920 CZK
20 CAD304.55840 CZK
50 CAD761.39600 CZK
100 CAD1,522.79200 CZK
250 CAD3,806.98000 CZK
500 CAD7,613.96000 CZK
1000 CAD15,227.92000 CZK
2000 CAD30,455.84000 CZK
5000 CAD76,139.60000 CZK
10000 CAD152,279.20000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD0.06567 CZK
5 CAD0.32834 CZK
10 CAD0.65669 CZK
20 CAD1.31338 CZK
50 CAD3.28344 CZK
100 CAD6.56689 CZK
250 CAD16.41721 CZK
500 CAD32.83443 CZK
1000 CAD65.66885 CZK
2000 CAD131.33770 CZK
5000 CAD328.34425 CZK
10000 CAD656.68850 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Canada sang Koruna Séc, CAD sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.