1000 Đô la Canada chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang DZD theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = دج94.25237 DZD
13:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 94.25237 DZD |
5 CAD | 471.26185 DZD |
10 CAD | 942.52370 DZD |
20 CAD | 1,885.04740 DZD |
50 CAD | 4,712.61850 DZD |
100 CAD | 9,425.23700 DZD |
250 CAD | 23,563.09250 DZD |
500 CAD | 47,126.18500 DZD |
1000 CAD | 94,252.37000 DZD |
2000 CAD | 188,504.74000 DZD |
5000 CAD | 471,261.85000 DZD |
10000 CAD | 942,523.70000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.01061 DZD |
5 CAD | 0.05305 DZD |
10 CAD | 0.10610 DZD |
20 CAD | 0.21220 DZD |
50 CAD | 0.53049 DZD |
100 CAD | 1.06098 DZD |
250 CAD | 2.65245 DZD |
500 CAD | 5.30491 DZD |
1000 CAD | 10.60981 DZD |
2000 CAD | 21.21963 DZD |
5000 CAD | 53.04906 DZD |
10000 CAD | 106.09813 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Comorian chuộc lại pula botswana
dinar Tunisia chuộc lại Đồng rúp của Belarus
đô la đông caribe chuộc lại bảng Ai Cập
đô la đông caribe chuộc lại đô la Barbados
Tenge Kazakhstan chuộc lại Kyat Myanma
đồng naira của Nigeria chuộc lại escudo cape verde
Kina Papua New Guinea chuộc lại EUR
Rupiah Indonesia chuộc lại Krone Đan Mạch
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la Belize chuộc lại nhân dân tệ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.