Trang chủ>Đô la Canada sang Kuna Croatia, CAD sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Canada chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CAD sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cad currency flagCAD

đổi lấy

hrk currency flag HRK

C$1.000 CAD = kn4.69444 HRK

13:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Canadachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD4.69444 HRK
5 CAD23.47220 HRK
10 CAD46.94440 HRK
20 CAD93.88880 HRK
50 CAD234.72200 HRK
100 CAD469.44400 HRK
250 CAD1,173.61000 HRK
500 CAD2,347.22000 HRK
1000 CAD4,694.44000 HRK
2000 CAD9,388.88000 HRK
5000 CAD23,472.20000 HRK
10000 CAD46,944.40000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD0.21302 HRK
5 CAD1.06509 HRK
10 CAD2.13018 HRK
20 CAD4.26036 HRK
50 CAD10.65090 HRK
100 CAD21.30180 HRK
250 CAD53.25449 HRK
500 CAD106.50898 HRK
1000 CAD213.01795 HRK
2000 CAD426.03591 HRK
5000 CAD1,065.08977 HRK
10000 CAD2,130.17953 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Canada sang Kuna Croatia, CAD sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.