1000 Đô la Canada chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang PAB theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = B/.0.72703 PAB
17:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.72703 PAB |
5 CAD | 3.63515 PAB |
10 CAD | 7.27030 PAB |
20 CAD | 14.54060 PAB |
50 CAD | 36.35150 PAB |
100 CAD | 72.70300 PAB |
250 CAD | 181.75750 PAB |
500 CAD | 363.51500 PAB |
1000 CAD | 727.03000 PAB |
2000 CAD | 1,454.06000 PAB |
5000 CAD | 3,635.15000 PAB |
10000 CAD | 7,270.30000 PAB |
Balboa Panamachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 1.37546 PAB |
5 CAD | 6.87730 PAB |
10 CAD | 13.75459 PAB |
20 CAD | 27.50918 PAB |
50 CAD | 68.77295 PAB |
100 CAD | 137.54591 PAB |
250 CAD | 343.86476 PAB |
500 CAD | 687.72953 PAB |
1000 CAD | 1,375.45906 PAB |
2000 CAD | 2,750.91812 PAB |
5000 CAD | 6,877.29530 PAB |
10000 CAD | 13,754.59059 PAB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lôi Rumani chuộc lại Vatu Vanuatu
nhân dân tệ chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Florin Aruba chuộc lại Peso Mexico
Som Uzbekistan chuộc lại Peso Argentina
Dinar Algeria chuộc lại Rial Oman
Baht Thái chuộc lại Đô la Bahamas
Franc Guinea chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đô la chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Kyat Myanma chuộc lại Florin Aruba
Franc Comorian chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.