1000 Franc Guinea chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GNF sang CHF theo tỷ giá thực tế
GFr1.000 GNF = SFr.0.00009 CHF
14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc Guineachuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GNF | 0.00009 CHF |
5 GNF | 0.00045 CHF |
10 GNF | 0.00090 CHF |
20 GNF | 0.00180 CHF |
50 GNF | 0.00450 CHF |
100 GNF | 0.00900 CHF |
250 GNF | 0.02250 CHF |
500 GNF | 0.04500 CHF |
1000 GNF | 0.09000 CHF |
2000 GNF | 0.18000 CHF |
5000 GNF | 0.45000 CHF |
10000 GNF | 0.90000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GNF | 11,111.11111 CHF |
5 GNF | 55,555.55556 CHF |
10 GNF | 111,111.11111 CHF |
20 GNF | 222,222.22222 CHF |
50 GNF | 555,555.55556 CHF |
100 GNF | 1,111,111.11111 CHF |
250 GNF | 2,777,777.77778 CHF |
500 GNF | 5,555,555.55556 CHF |
1000 GNF | 11,111,111.11111 CHF |
2000 GNF | 22,222,222.22222 CHF |
5000 GNF | 55,555,555.55556 CHF |
10000 GNF | 111,111,111.11111 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Som Uzbekistan
kịch Armenia chuộc lại thắng
lesotho chuộc lại Franc Comorian
Lempira Honduras chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
lesotho chuộc lại đô la đông caribe
Đô la Singapore chuộc lại Đô la Bahamas
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Rupee Nepal
Dinar Algeria chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Rial Qatar chuộc lại đô la đông caribe
dirham Ma-rốc chuộc lại Shilling Kenya
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.