1000 nhân dân tệ chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang AMD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = ֏53.64391 AMD
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 53.64391 AMD |
5 CNY | 268.21955 AMD |
10 CNY | 536.43910 AMD |
20 CNY | 1,072.87820 AMD |
50 CNY | 2,682.19550 AMD |
100 CNY | 5,364.39100 AMD |
250 CNY | 13,410.97750 AMD |
500 CNY | 26,821.95500 AMD |
1000 CNY | 53,643.91000 AMD |
2000 CNY | 107,287.82000 AMD |
5000 CNY | 268,219.55000 AMD |
10000 CNY | 536,439.10000 AMD |
kịch Armeniachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.01864 AMD |
5 CNY | 0.09321 AMD |
10 CNY | 0.18641 AMD |
20 CNY | 0.37283 AMD |
50 CNY | 0.93207 AMD |
100 CNY | 1.86414 AMD |
250 CNY | 4.66036 AMD |
500 CNY | 9.32072 AMD |
1000 CNY | 18.64145 AMD |
2000 CNY | 37.28289 AMD |
5000 CNY | 93.20723 AMD |
10000 CNY | 186.41445 AMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Djibouti chuộc lại Lôi Rumani
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Bermuda chuộc lại Birr Ethiopia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Leu Moldova
kịch Armenia chuộc lại đồng rand Nam Phi
Somoni, Tajikistan chuộc lại nhân dân tệ
EUR chuộc lại Đảo Man bảng Anh
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đô la Singapore
Shilling Uganda chuộc lại EUR
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đô la Canada
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.