Trang chủ>nhân dân tệ sang Birr Ethiopia, CNY sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

etb currency flag ETB

¥1.000 CNY = Br19.84995 ETB

20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY19.84995 ETB
5 CNY99.24975 ETB
10 CNY198.49950 ETB
20 CNY396.99900 ETB
50 CNY992.49750 ETB
100 CNY1,984.99500 ETB
250 CNY4,962.48750 ETB
500 CNY9,924.97500 ETB
1000 CNY19,849.95000 ETB
2000 CNY39,699.90000 ETB
5000 CNY99,249.75000 ETB
10000 CNY198,499.50000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.05038 ETB
5 CNY0.25189 ETB
10 CNY0.50378 ETB
20 CNY1.00756 ETB
50 CNY2.51890 ETB
100 CNY5.03780 ETB
250 CNY12.59449 ETB
500 CNY25.18898 ETB
1000 CNY50.37796 ETB
2000 CNY100.75592 ETB
5000 CNY251.88980 ETB
10000 CNY503.77961 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang Birr Ethiopia, CNY sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.