Trang chủ>nhân dân tệ sang lesotho, CNY sang LSL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại lesotho tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang LSL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

lsl currency flag LSL

¥1.000 CNY = L2.47612 LSL

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạilesothoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY2.47612 LSL
5 CNY12.38060 LSL
10 CNY24.76120 LSL
20 CNY49.52240 LSL
50 CNY123.80600 LSL
100 CNY247.61200 LSL
250 CNY619.03000 LSL
500 CNY1,238.06000 LSL
1000 CNY2,476.12000 LSL
2000 CNY4,952.24000 LSL
5000 CNY12,380.60000 LSL
10000 CNY24,761.20000 LSL

lesothochuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.40386 LSL
5 CNY2.01929 LSL
10 CNY4.03858 LSL
20 CNY8.07715 LSL
50 CNY20.19288 LSL
100 CNY40.38576 LSL
250 CNY100.96441 LSL
500 CNY201.92882 LSL
1000 CNY403.85765 LSL
2000 CNY807.71530 LSL
5000 CNY2,019.28824 LSL
10000 CNY4,038.57648 LSL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang lesotho, CNY sang LSL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.