1000 nhân dân tệ chuộc lại Guarani, Paraguay tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang PYG theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = ₲1025.30572 PYG
10:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiGuarani, ParaguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 1,025.30572 PYG |
5 CNY | 5,126.52860 PYG |
10 CNY | 10,253.05720 PYG |
20 CNY | 20,506.11440 PYG |
50 CNY | 51,265.28600 PYG |
100 CNY | 102,530.57200 PYG |
250 CNY | 256,326.43000 PYG |
500 CNY | 512,652.86000 PYG |
1000 CNY | 1,025,305.72000 PYG |
2000 CNY | 2,050,611.44000 PYG |
5000 CNY | 5,126,528.60000 PYG |
10000 CNY | 10,253,057.20000 PYG |
Guarani, Paraguaychuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.00098 PYG |
5 CNY | 0.00488 PYG |
10 CNY | 0.00975 PYG |
20 CNY | 0.01951 PYG |
50 CNY | 0.04877 PYG |
100 CNY | 0.09753 PYG |
250 CNY | 0.24383 PYG |
500 CNY | 0.48766 PYG |
1000 CNY | 0.97532 PYG |
2000 CNY | 1.95064 PYG |
5000 CNY | 4.87659 PYG |
10000 CNY | 9.75319 PYG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kina Papua New Guinea chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Tala Samoa chuộc lại Đồng Peso Colombia
đô la jamaica chuộc lại Forint Hungary
Đô la Liberia chuộc lại Đô la Canada
Rupee Nepal chuộc lại bảng Ai Cập
Rupee Nepal chuộc lại escudo cape verde
goude Haiti chuộc lại Jersey Pound
Rupee Seychellois chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Tenge Kazakhstan chuộc lại Sierra Leone Leone
Kuna Croatia chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.