1000 Tala Samoa chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang COP theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = $1487.00251 COP
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 1,487.00251 COP |
5 WST | 7,435.01255 COP |
10 WST | 14,870.02510 COP |
20 WST | 29,740.05020 COP |
50 WST | 74,350.12550 COP |
100 WST | 148,700.25100 COP |
250 WST | 371,750.62750 COP |
500 WST | 743,501.25500 COP |
1000 WST | 1,487,002.51000 COP |
2000 WST | 2,974,005.02000 COP |
5000 WST | 7,435,012.55000 COP |
10000 WST | 14,870,025.10000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.00067 COP |
5 WST | 0.00336 COP |
10 WST | 0.00672 COP |
20 WST | 0.01345 COP |
50 WST | 0.03362 COP |
100 WST | 0.06725 COP |
250 WST | 0.16812 COP |
500 WST | 0.33625 COP |
1000 WST | 0.67249 COP |
2000 WST | 1.34499 COP |
5000 WST | 3.36247 COP |
10000 WST | 6.72494 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Jersey Pound chuộc lại peso Philippine
kịch Armenia chuộc lại đô la
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại đô la New Zealand
Shilling Kenya chuộc lại Rupee Seychellois
Guarani, Paraguay chuộc lại Manat của Azerbaijan
Kwanza Angola chuộc lại som kirgyzstan
lesotho chuộc lại Lek Albania
Ariary Madagascar chuộc lại Krone Đan Mạch
Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Suriname
Real Brazil chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.