Trang chủ>Shilling Kenya sang Rupee Seychellois, KES sang SCR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Rupee Seychellois tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang SCR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

scr currency flag SCR

Ksh1.000 KES = ₨0.11020 SCR

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.11020 SCR
5 KES0.55100 SCR
10 KES1.10200 SCR
20 KES2.20400 SCR
50 KES5.51000 SCR
100 KES11.02000 SCR
250 KES27.55000 SCR
500 KES55.10000 SCR
1000 KES110.20000 SCR
2000 KES220.40000 SCR
5000 KES551.00000 SCR
10000 KES1,102.00000 SCR

Rupee Seychelloischuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES9.07441 SCR
5 KES45.37205 SCR
10 KES90.74410 SCR
20 KES181.48820 SCR
50 KES453.72051 SCR
100 KES907.44102 SCR
250 KES2,268.60254 SCR
500 KES4,537.20508 SCR
1000 KES9,074.41016 SCR
2000 KES18,148.82033 SCR
5000 KES45,372.05082 SCR
10000 KES90,744.10163 SCR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Rupee Seychellois, KES sang SCR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.