Trang chủ>Rupee Seychellois sang Shilling Kenya, SCR sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Seychellois chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SCR sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

scr currency flagSCR

đổi lấy

kes currency flag KES

₨1.000 SCR = Ksh8.73605 KES

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Seychelloischuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SCR8.73605 KES
5 SCR43.68025 KES
10 SCR87.36050 KES
20 SCR174.72100 KES
50 SCR436.80250 KES
100 SCR873.60500 KES
250 SCR2,184.01250 KES
500 SCR4,368.02500 KES
1000 SCR8,736.05000 KES
2000 SCR17,472.10000 KES
5000 SCR43,680.25000 KES
10000 SCR87,360.50000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SCR0.11447 KES
5 SCR0.57234 KES
10 SCR1.14468 KES
20 SCR2.28936 KES
50 SCR5.72341 KES
100 SCR11.44682 KES
250 SCR28.61705 KES
500 SCR57.23410 KES
1000 SCR114.46821 KES
2000 SCR228.93642 KES
5000 SCR572.34105 KES
10000 SCR1,144.68209 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Seychellois sang Shilling Kenya, SCR sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.