Trang chủ>nhân dân tệ sang Shilling Uganda, CNY sang UGX - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại Shilling Uganda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang UGX theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

ugx currency flag UGX

¥1.000 CNY = Ush497.15039 UGX

19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY497.15039 UGX
5 CNY2,485.75195 UGX
10 CNY4,971.50390 UGX
20 CNY9,943.00780 UGX
50 CNY24,857.51950 UGX
100 CNY49,715.03900 UGX
250 CNY124,287.59750 UGX
500 CNY248,575.19500 UGX
1000 CNY497,150.39000 UGX
2000 CNY994,300.78000 UGX
5000 CNY2,485,751.95000 UGX
10000 CNY4,971,503.90000 UGX

Shilling Ugandachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.00201 UGX
5 CNY0.01006 UGX
10 CNY0.02011 UGX
20 CNY0.04023 UGX
50 CNY0.10057 UGX
100 CNY0.20115 UGX
250 CNY0.50287 UGX
500 CNY1.00573 UGX
1000 CNY2.01146 UGX
2000 CNY4.02293 UGX
5000 CNY10.05732 UGX
10000 CNY20.11464 UGX

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang Shilling Uganda, CNY sang UGX - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.