1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ INR sang RSD theo tỷ giá thực tế
₹1.000 INR = РСД1.14616 RSD
11:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 INR | 1.14616 RSD |
5 INR | 5.73080 RSD |
10 INR | 11.46160 RSD |
20 INR | 22.92320 RSD |
50 INR | 57.30800 RSD |
100 INR | 114.61600 RSD |
250 INR | 286.54000 RSD |
500 INR | 573.08000 RSD |
1000 INR | 1,146.16000 RSD |
2000 INR | 2,292.32000 RSD |
5000 INR | 5,730.80000 RSD |
10000 INR | 11,461.60000 RSD |
đồng dinar Serbiachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 INR | 0.87248 RSD |
5 INR | 4.36239 RSD |
10 INR | 8.72479 RSD |
20 INR | 17.44957 RSD |
50 INR | 43.62393 RSD |
100 INR | 87.24785 RSD |
250 INR | 218.11963 RSD |
500 INR | 436.23927 RSD |
1000 INR | 872.47854 RSD |
2000 INR | 1,744.95707 RSD |
5000 INR | 4,362.39269 RSD |
10000 INR | 8,724.78537 RSD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Vatu Vanuatu chuộc lại Kwanza Angola
Đô la Bermuda chuộc lại đô la Barbados
Đồng franc Djibouti chuộc lại Manat Turkmenistan
đô la Hồng Kông chuộc lại Peso Dominica
Franc Comorian chuộc lại escudo cape verde
Tugrik Mông Cổ chuộc lại pataca Ma Cao
bảng Ai Cập chuộc lại Peso Dominica
đô la đông caribe chuộc lại Rial Oman
Đô la Suriname chuộc lại đô la jamaica
Rupee Nepal chuộc lại Dinar Kuwait
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.