Trang chủ>Đồng Peso Colombia sang đô la Barbados, COP sang BBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại đô la Barbados tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ COP sang BBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cop currency flagCOP

đổi lấy

bbd currency flag BBD

$1.000 COP = Bds$0.00050 BBD

14:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng Peso Colombiachuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP0.00050 BBD
5 COP0.00250 BBD
10 COP0.00500 BBD
20 COP0.01000 BBD
50 COP0.02500 BBD
100 COP0.05000 BBD
250 COP0.12500 BBD
500 COP0.25000 BBD
1000 COP0.50000 BBD
2000 COP1.00000 BBD
5000 COP2.50000 BBD
10000 COP5.00000 BBD

đô la Barbadoschuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP2,000.00000 BBD
5 COP10,000.00000 BBD
10 COP20,000.00000 BBD
20 COP40,000.00000 BBD
50 COP100,000.00000 BBD
100 COP200,000.00000 BBD
250 COP500,000.00000 BBD
500 COP1,000,000.00000 BBD
1000 COP2,000,000.00000 BBD
2000 COP4,000,000.00000 BBD
5000 COP10,000,000.00000 BBD
10000 COP20,000,000.00000 BBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng Peso Colombia sang đô la Barbados, COP sang BBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.