1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ COP sang KES theo tỷ giá thực tế
$1.000 COP = Ksh0.03222 KES
01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng Peso Colombiachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 0.03222 KES |
5 COP | 0.16110 KES |
10 COP | 0.32220 KES |
20 COP | 0.64440 KES |
50 COP | 1.61100 KES |
100 COP | 3.22200 KES |
250 COP | 8.05500 KES |
500 COP | 16.11000 KES |
1000 COP | 32.22000 KES |
2000 COP | 64.44000 KES |
5000 COP | 161.10000 KES |
10000 COP | 322.20000 KES |
Shilling Kenyachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 31.03662 KES |
5 COP | 155.18312 KES |
10 COP | 310.36623 KES |
20 COP | 620.73246 KES |
50 COP | 1,551.83116 KES |
100 COP | 3,103.66232 KES |
250 COP | 7,759.15580 KES |
500 COP | 15,518.31161 KES |
1000 COP | 31,036.62322 KES |
2000 COP | 62,073.24643 KES |
5000 COP | 155,183.11608 KES |
10000 COP | 310,366.23215 KES |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Balboa Panama chuộc lại Florin Aruba
Đại tá Salvador chuộc lại Đô la Liberia
escudo cape verde chuộc lại som kirgyzstan
đô la Barbados chuộc lại bảng thánh helena
Lev Bungari chuộc lại Nuevo Sol, Peru
hryvnia Ukraina chuộc lại Franc Thái Bình Dương
escudo cape verde chuộc lại Kina Papua New Guinea
người Bolivia chuộc lại Ringgit Malaysia
Franc Comorian chuộc lại Rupee Sri Lanka
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.