Trang chủ>Đại tá Costa Rica sang nhân dân tệ, CRC sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đại tá Costa Rica chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CRC sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

crc currency flagCRC

đổi lấy

cny currency flag CNY

₡1.000 CRC = ¥0.01411 CNY

06:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đại tá Costa Ricachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CRC0.01411 CNY
5 CRC0.07055 CNY
10 CRC0.14110 CNY
20 CRC0.28220 CNY
50 CRC0.70550 CNY
100 CRC1.41100 CNY
250 CRC3.52750 CNY
500 CRC7.05500 CNY
1000 CRC14.11000 CNY
2000 CRC28.22000 CNY
5000 CRC70.55000 CNY
10000 CRC141.10000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiĐại tá Costa RicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CRC70.87172 CNY
5 CRC354.35861 CNY
10 CRC708.71722 CNY
20 CRC1,417.43444 CNY
50 CRC3,543.58611 CNY
100 CRC7,087.17222 CNY
250 CRC17,717.93055 CNY
500 CRC35,435.86109 CNY
1000 CRC70,871.72218 CNY
2000 CRC141,743.44437 CNY
5000 CRC354,358.61091 CNY
10000 CRC708,717.22183 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đại tá Costa Rica sang nhân dân tệ, CRC sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.