Trang chủ>Koruna Séc sang Ouguiya, Mauritanie, CZK sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Koruna Séc chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CZK sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

czk currency flagCZK

đổi lấy

mru currency flag MRU

Kč1.000 CZK = UM1.89994 MRU

14:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Koruna Sécchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK1.89994 MRU
5 CZK9.49970 MRU
10 CZK18.99940 MRU
20 CZK37.99880 MRU
50 CZK94.99700 MRU
100 CZK189.99400 MRU
250 CZK474.98500 MRU
500 CZK949.97000 MRU
1000 CZK1,899.94000 MRU
2000 CZK3,799.88000 MRU
5000 CZK9,499.70000 MRU
10000 CZK18,999.40000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK0.52633 MRU
5 CZK2.63166 MRU
10 CZK5.26332 MRU
20 CZK10.52665 MRU
50 CZK26.31662 MRU
100 CZK52.63324 MRU
250 CZK131.58310 MRU
500 CZK263.16621 MRU
1000 CZK526.33241 MRU
2000 CZK1,052.66482 MRU
5000 CZK2,631.66205 MRU
10000 CZK5,263.32410 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Koruna Séc sang Ouguiya, Mauritanie, CZK sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.