1000 Koruna Séc chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CZK sang SAR theo tỷ giá thực tế
Kč1.000 CZK = SR0.17925 SAR
13:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Koruna Sécchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 0.17925 SAR |
5 CZK | 0.89625 SAR |
10 CZK | 1.79250 SAR |
20 CZK | 3.58500 SAR |
50 CZK | 8.96250 SAR |
100 CZK | 17.92500 SAR |
250 CZK | 44.81250 SAR |
500 CZK | 89.62500 SAR |
1000 CZK | 179.25000 SAR |
2000 CZK | 358.50000 SAR |
5000 CZK | 896.25000 SAR |
10000 CZK | 1,792.50000 SAR |
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 5.57880 SAR |
5 CZK | 27.89400 SAR |
10 CZK | 55.78801 SAR |
20 CZK | 111.57601 SAR |
50 CZK | 278.94003 SAR |
100 CZK | 557.88006 SAR |
250 CZK | 1,394.70014 SAR |
500 CZK | 2,789.40028 SAR |
1000 CZK | 5,578.80056 SAR |
2000 CZK | 11,157.60112 SAR |
5000 CZK | 27,894.00279 SAR |
10000 CZK | 55,788.00558 SAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Peso Mexico chuộc lại Rupee Sri Lanka
Florin Aruba chuộc lại Peso Mexico
Krone Na Uy chuộc lại Dalasi, Gambia
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Peso Argentina chuộc lại Rupee Sri Lanka
đô la đông caribe chuộc lại lesotho
Krone Na Uy chuộc lại Đô la Singapore
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại GBP
krona Iceland chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.