Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda, DKK sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang BMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

bmd currency flag BMD

kr1.000 DKK = $0.15654 BMD

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.15654 BMD
5 DKK0.78270 BMD
10 DKK1.56540 BMD
20 DKK3.13080 BMD
50 DKK7.82700 BMD
100 DKK15.65400 BMD
250 DKK39.13500 BMD
500 DKK78.27000 BMD
1000 DKK156.54000 BMD
2000 DKK313.08000 BMD
5000 DKK782.70000 BMD
10000 DKK1,565.40000 BMD

Đô la Bermudachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK6.38814 BMD
5 DKK31.94072 BMD
10 DKK63.88144 BMD
20 DKK127.76287 BMD
50 DKK319.40718 BMD
100 DKK638.81436 BMD
250 DKK1,597.03590 BMD
500 DKK3,194.07180 BMD
1000 DKK6,388.14361 BMD
2000 DKK12,776.28721 BMD
5000 DKK31,940.71803 BMD
10000 DKK63,881.43605 BMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda, DKK sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.