Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Rupee Sri Lanka, DKK sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

lkr currency flag LKR

kr1.000 DKK = Sr47.28397 LKR

17:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK47.28397 LKR
5 DKK236.41985 LKR
10 DKK472.83970 LKR
20 DKK945.67940 LKR
50 DKK2,364.19850 LKR
100 DKK4,728.39700 LKR
250 DKK11,820.99250 LKR
500 DKK23,641.98500 LKR
1000 DKK47,283.97000 LKR
2000 DKK94,567.94000 LKR
5000 DKK236,419.85000 LKR
10000 DKK472,839.70000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.02115 LKR
5 DKK0.10574 LKR
10 DKK0.21149 LKR
20 DKK0.42298 LKR
50 DKK1.05744 LKR
100 DKK2.11488 LKR
250 DKK5.28720 LKR
500 DKK10.57441 LKR
1000 DKK21.14882 LKR
2000 DKK42.29763 LKR
5000 DKK105.74408 LKR
10000 DKK211.48816 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Rupee Sri Lanka, DKK sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.