Trang chủ>Dinar Algeria sang Kwanza Angola, DZD sang AOA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Kwanza Angola tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang AOA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

aoa currency flag AOA

دج1.000 DZD = Kz7.15691 AOA

06:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiKwanza AngolaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD7.15691 AOA
5 DZD35.78455 AOA
10 DZD71.56910 AOA
20 DZD143.13820 AOA
50 DZD357.84550 AOA
100 DZD715.69100 AOA
250 DZD1,789.22750 AOA
500 DZD3,578.45500 AOA
1000 DZD7,156.91000 AOA
2000 DZD14,313.82000 AOA
5000 DZD35,784.55000 AOA
10000 DZD71,569.10000 AOA

Kwanza Angolachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.13973 AOA
5 DZD0.69863 AOA
10 DZD1.39725 AOA
20 DZD2.79450 AOA
50 DZD6.98626 AOA
100 DZD13.97251 AOA
250 DZD34.93128 AOA
500 DZD69.86255 AOA
1000 DZD139.72510 AOA
2000 DZD279.45021 AOA
5000 DZD698.62552 AOA
10000 DZD1,397.25105 AOA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Kwanza Angola, DZD sang AOA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.