Trang chủ>Dinar Algeria sang đô la New Zealand, DZD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

nzd currency flag NZD

دج1.000 DZD = $0.01311 NZD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.01311 NZD
5 DZD0.06555 NZD
10 DZD0.13110 NZD
20 DZD0.26220 NZD
50 DZD0.65550 NZD
100 DZD1.31100 NZD
250 DZD3.27750 NZD
500 DZD6.55500 NZD
1000 DZD13.11000 NZD
2000 DZD26.22000 NZD
5000 DZD65.55000 NZD
10000 DZD131.10000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD76.27765 NZD
5 DZD381.38825 NZD
10 DZD762.77651 NZD
20 DZD1,525.55301 NZD
50 DZD3,813.88253 NZD
100 DZD7,627.76506 NZD
250 DZD19,069.41266 NZD
500 DZD38,138.82532 NZD
1000 DZD76,277.65065 NZD
2000 DZD152,555.30130 NZD
5000 DZD381,388.25324 NZD
10000 DZD762,776.50648 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang đô la New Zealand, DZD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.